混乱账目
—
Gợi nhớ
Từ "混乱账目" (hùnluàn zhàngmù) mang nghĩa "sổ sách lộn xộn, tài khoản rối loạn", kết hợp bởi 混 (hùn / hún - hỗn): "trộn" + 乱 (luàn - loạn): "lộn xộn" + 账 (zhàng - trướng): "tài khoản" + 目 (mù - mục): "mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 混: Nước (氵) chảy lẫn vào đám côn trùng (昆) thì rất Hỗn (混) tạp. • Chữ 乱: Cái lưỡi (舌) nói năng rối rắm như cuộn tơ vướng vào chiếc móc cong (乚) không sao gỡ ra được tạo nên cảnh hỗn loạn, lộn xộn (乱). • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目).
Thành phần cấu tạo
混乱账目
sổ sách lộn xộn, tài khoản rối loạn
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sổ sách lộn xộn, tài khoản rối loạn
Ví dụ (3)
总公司派出了经验丰富的专案审计组,用了整整两周时间才理清那家子公司往年的混乱帐目。
Tổng công ty đã cử đoàn kiểm toán chuyên trách giàu kinh nghiệm, mất trọn hai tuần lễ mới làm rõ được đống sổ sách lộn xộn (tài khoản rối loạn) những năm trước của công ty con đó.
The head office dispatched an experienced special audit team, taking two whole weeks to sort out the messy accounts from previous years at that subsidiary.
缺乏规范的出入库登记和票据审核,很容易造成企业内部出现混乱帐目。
Thiếu việc đăng ký nhập xuất kho và thẩm định chứng từ quy chuẩn rất dễ gây ra tình trạng sổ sách lộn xộn (tài khoản rối loạn) trong nội bộ doanh nghiệp.
A lack of standardized warehouse entry and exit registration and voucher auditing can easily lead to messy accounts within an enterprise.
新任财务经理上任后的第一项任务,就是彻底整顿历史遗留的混乱帐目。
Nhiệm vụ đầu tiên của tân trưởng phòng tài chính sau khi nhậm chức chính là chấn chỉnh triệt để tình trạng sổ sách lộn xộn (tài khoản rối loạn) tồn đọng từ trước.
The new finance manager's first task upon taking office was to thoroughly rectify the historically left-over messy accounts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây