混合
HSK6
Động từ
Gợi nhớ
Từ "混合" (hùnhé) mang nghĩa "Trộn", kết hợp bởi 混 (hùn / hún - hỗn): "trộn" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 混: Nước (氵) chảy lẫn vào đám côn trùng (昆) thì rất Hỗn (混) tạp. • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 混合
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ / tính từ
Nghĩa:trộn lẫn, hỗn hợp, pha trộn, phối hợp, lai (hybrid).
Ví dụ (5)
把面粉和水混合在一起。
Trộn bột mì và nước lại với nhau.
Mix the flour and water together.
这是一种混合动力汽车,既省油又环保。
Đây là một loại xe ô tô động cơ lai (hybrid), vừa tiết kiệm xăng vừa bảo vệ môi trường.
This is a hybrid car that is both fuel-efficient and environmentally friendly.
那种药是几种草药混合而成的。
Loại thuốc đó được tạo thành từ việc trộn lẫn vài loại thảo dược.
That medicine is made by mixing several herbs together.
这是男女混合双打比赛。
Đây là trận thi đấu đôi nam nữ phối hợp (mixed doubles).
This is a mixed doubles match.
混凝土是建筑中常用的混合材料。
Bê tông là loại vật liệu hỗn hợp thường dùng trong xây dựng.
Concrete is a mixed material commonly used in construction.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây