ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
混合
hùnhé
trộn lẫn, hỗn hợp, pha trộn, phối hợp, lai (hybrid).
Hán việt: hỗn hợp
HSK6
Động từ

Gợi nhớ

Từ "混合" (hùnhé) mang nghĩa "Trộn", kết hợp bởi 混 (hùn / hún - hỗn): "trộn" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 混: Nước (氵) chảy lẫn vào đám côn trùng (昆) thì rất Hỗn (混) tạp. • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合).

Thành phần cấu tạo

混合
hùnhé
Trộn
混
hùn / hún • hỗn
trộn
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
昆
Chữ Côn
anh em / âm đọc (bên phải)
合
hé / gě • hợp
hợp lại
亼
Tập (biến thể)
Gom lại (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ / tính từ
Nghĩa:trộn lẫn, hỗn hợp, pha trộn, phối hợp, lai (hybrid).
Ví dụ (5)
bǎ把miànfěn面粉hé和shuǐ水hùnhé混合zài在yìqǐ一起。
Trộn bột mì và nước lại với nhau.
Mix the flour and water together.
zhè这shì是yì一zhǒng种hùnhé混合dònglì动力qìchē汽车,jì既shěng省yóu油yòu又huánbǎo环保。
Đây là một loại xe ô tô động cơ lai (hybrid), vừa tiết kiệm xăng vừa bảo vệ môi trường.
This is a hybrid car that is both fuel-efficient and environmentally friendly.
nà那zhǒng种yào药shì是jǐ几zhǒng种cǎoyào草药hùnhé混合ér而chéng成de的。
Loại thuốc đó được tạo thành từ việc trộn lẫn vài loại thảo dược.
That medicine is made by mixing several herbs together.
zhè这shì是nánnǚ男女hùnhé混合shuāngdǎ双打bǐsài比赛。
Đây là trận thi đấu đôi nam nữ phối hợp (mixed doubles).
This is a mixed doubles match.
hùnníngtǔ混凝土shì是jiànzhù建筑zhōng中chángyòng常用de的hùnhé混合cáiliào材料。
Bê tông là loại vật liệu hỗn hợp thường dùng trong xây dựng.
Concrete is a mixed material commonly used in construction.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây