混合账户
—
Gợi nhớ
Từ "混合账户" (hùnhé zhànghù) mang nghĩa "tài khoản hỗn hợp", kết hợp bởi 混 (hùn / hún - hỗn): "trộn" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 账 (zhàng - trướng): "tài khoản" + 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 混: Nước (氵) chảy lẫn vào đám côn trùng (昆) thì rất Hỗn (混) tạp. • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账). • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tài khoản hỗn hợp
Ví dụ (3)
财务部正在核对混合帐户。
Phòng tài vụ đang đối chiếu tài khoản hỗn hợp.
The finance department is verifying the mixed account.
报表里需要列出混合帐户。
Trong báo cáo cần liệt kê tài khoản hỗn hợp.
The mixed account needs to be listed in the report.
混合帐户需要经理确认。
Tài khoản hỗn hợp cần quản lý xác nhận.
The mixed account requires the manager's confirmation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây