混合云
—
Gợi nhớ
Từ "混合云" (hùnhéyún) mang nghĩa "Đám mây lai Hybrid Cloud", kết hợp bởi 混 (hùn / hún - hỗn): "trộn" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 云 (yún - vân): "mây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 混: Nước (氵) chảy lẫn vào đám côn trùng (昆) thì rất Hỗn (混) tạp. • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 云: Làn hơi nước cuộn tròn (厶) bay lên tầng không trung (二) kết tụ thành những đám mây trắng bồng bềnh (云).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 混合云
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đám mây lai Hybrid Cloud
Ví dụ (3)
混合云架构允许公司在公有云上处理流量暴增,同时在私有云中存储敏感数据。
Kiến trúc đám mây lai cho phép công ty xử lý lưu lượng bùng nổ trên đám mây dùng chung, đồng thời lưu trữ dữ liệu nhạy cảm trên đám mây dùng riêng.
A hybrid cloud architecture allows companies to handle traffic spikes on public clouds while storing sensitive data in private clouds.
实施混合云需要解决不同云平台之间的数据同步与网络安全连接问题。
Triển khai đám mây lai cần giải quyết vấn đề đồng bộ dữ liệu và kết nối an ninh mạng giữa các nền tảng đám mây khác nhau.
Implementing a hybrid cloud requires solving data synchronization and secure network connection issues between different cloud platforms.
混合云为企业提供了极大的灵活性,是许多传统行业数字化转型的首选。
Đám mây lai cung cấp tính linh hoạt cực lớn cho doanh nghiệp, là lựa chọn hàng đầu cho chuyển đổi số của nhiều ngành truyền thống.
Hybrid cloud provides enterprises with great flexibility and is the first choice for digital transformation in many traditional industries.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây