乱
ノ一丨丨フ一フ
7
出
HSK 2
Tính từ
Gợi nhớ
Cái lưỡi (舌) nói năng rối rắm như cuộn tơ vướng vào chiếc móc cong (乚) không sao gỡ ra được tạo nên cảnh hỗn loạn, lộn xộn (乱).
Thành phần cấu tạo
乱
lộn xộn, bừa bãi, hỗn loạn
舌
Bộ Thiệt (biến thể)
Lưỡi, sợi tơ rối (nằm bên trái)
乚
Nét cong
Nét uốn lượn (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (4)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:bừa bãi, lộn xộn, rối, loạn (trạng thái không ngăn nắp).
Ví dụ (5)
你的房间太乱了,快收拾一下。
Phòng của bạn bừa bãi (lộn xộn) quá, mau dọn dẹp một chút đi.
Your room is too messy—go tidy it up.
风把我的头发吹乱了。
Gió thổi tóc tôi rối tung lên rồi.
The wind messed up my hair.
桌子上乱七八糟的,什么都有。
Trên bàn lộn xộn lung tung beng, cái gì cũng có.
The table is a complete mess, with all sorts of things on it.
我现在心里很乱,想一个人静一静。
Bây giờ lòng tôi rất rối bời, muốn yên tĩnh một mình.
My mind is in a mess right now, and I want to be alone for a while.
这里的交通有点乱。
Giao thông ở đây hơi hỗn loạn.
The traffic here is a bit chaotic.
2
phó từ (đứng trước động từ)
Nghĩa:lung tung, bậy bạ, bừa bãi (làm gì đó không theo quy tắc, tùy tiện - đặt trước động từ).
Ví dụ (5)
请不要随地乱扔垃圾。
Làm ơn không vứt rác lung tung bừa bãi.
Please don't litter.
如果你不知道,就别乱说。
Nếu bạn không biết thì đừng có nói lung tung (nói bậy).
If you don't know, then don't talk nonsense.
不要乱花钱,要学会存钱。
Đừng có tiêu tiền phung phí (bừa bãi), phải học cách tiết kiệm.
Don't spend money recklessly; learn to save.
这里的路我不熟,不敢乱跑。
Đường ở đây tôi không thạo, không dám chạy lung tung.
I'm not familiar with the roads here, so I don't dare wander around.
生病了不能乱吃药。
Bị bệnh thì không được uống thuốc bừa bãi.
When you're sick, you shouldn't take medicine carelessly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây