ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
动乱
dòngluàn
bạo loạn, biến loạn, hỗn loạn
Hán việt: động loạn
—

Gợi nhớ

Từ "动乱" (dòngluàn) mang nghĩa "bạo loạn, biến loạn, hỗn loạn", kết hợp bởi 动 (dòng - động): "di chuyển" + 乱 (luàn - loạn): "lộn xộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 乱: Cái lưỡi (舌) nói năng rối rắm như cuộn tơ vướng vào chiếc móc cong (乚) không sao gỡ ra được tạo nên cảnh hỗn loạn, lộn xộn (乱).

Thành phần cấu tạo

动乱
dòngluàn
bạo loạn, biến loạn, hỗn loạn
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)
乱
luàn • loạn
lộn xộn
舌
Bộ Thiệt (biến thể)
Lưỡi, sợi tơ rối (nằm bên trái)
乚
Nét cong
Nét uốn lượn (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:bạo loạn, biến loạn, hỗn loạn
Ví dụ (3)
nà那gè个guójiā国家chángqī长期chǔyú处于zhèngjú政局dòngluàn动乱de的hùnluàn混乱zhuàngtài状态。
Quốc gia đó trong thời gian dài nằm trong trạng thái hỗn loạn do chính trị bất ổn.
That country has long been in a chaotic state of political turmoil.
liánnián连年de的zhànzhēng战争hé和dòngluàn动乱gěi给dāngdì当地jūmín居民dàilái带来le了wújìn无尽de的zāinàn灾难。
Chiến tranh và biến loạn liên miên đã mang lại tai họa vô tận cho cư dân địa phương.
Years of war and turmoil have brought endless disasters to local residents.
zhèngfǔ政府cǎiqǔ采取le了jǐnjí紧急cuòshī措施yǐ以píngxī平息shèhuì社会dòngluàn动乱。
Chính phủ đã áp dụng các biện pháp khẩn cấp nhằm dẹp yên bạo loạn xã hội.
The government took emergency measures to quell the social unrest.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây