动乱
—
Gợi nhớ
Từ "动乱" (dòngluàn) mang nghĩa "bạo loạn, biến loạn, hỗn loạn", kết hợp bởi 动 (dòng - động): "di chuyển" + 乱 (luàn - loạn): "lộn xộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 乱: Cái lưỡi (舌) nói năng rối rắm như cuộn tơ vướng vào chiếc móc cong (乚) không sao gỡ ra được tạo nên cảnh hỗn loạn, lộn xộn (乱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 动乱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:bạo loạn, biến loạn, hỗn loạn
Ví dụ (3)
那个国家长期处于政局动乱的混乱状态。
Quốc gia đó trong thời gian dài nằm trong trạng thái hỗn loạn do chính trị bất ổn.
That country has long been in a chaotic state of political turmoil.
连年的战争和动乱给当地居民带来了无尽的灾难。
Chiến tranh và biến loạn liên miên đã mang lại tai họa vô tận cho cư dân địa phương.
Years of war and turmoil have brought endless disasters to local residents.
政府采取了紧急措施以平息社会动乱。
Chính phủ đã áp dụng các biện pháp khẩn cấp nhằm dẹp yên bạo loạn xã hội.
The government took emergency measures to quell the social unrest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây