ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
霍乱
huòluàn
bệnh tả, dịch tả
Hán việt: hoắc loạn
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "霍乱" (huòluàn) mang nghĩa "bệnh tả, dịch tả", kết hợp bởi 霍 (huò - hoắc): "Nhanh chóng" + 乱 (luàn - loạn): "lộn xộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 霍: Cơn mưa rào (雨) bất ngờ trút xuống khiến đàn chim ngắn đuôi (隹) vỗ cánh bay vút đi thật nhanh chóng, đột ngột (霍). • Chữ 乱: Cái lưỡi (舌) nói năng rối rắm như cuộn tơ vướng vào chiếc móc cong (乚) không sao gỡ ra được tạo nên cảnh hỗn loạn, lộn xộn (乱).

Thành phần cấu tạo

霍乱
huòluàn
bệnh tả, dịch tả
霍
huò • hoắc
Nhanh chóng
雨
Bộ Vũ
Mưa (phía trên)
隹
Bộ Chuy
Chim (phía dưới)
乱
luàn • loạn
lộn xộn
舌
Bộ Thiệt (biến thể)
Lưỡi, sợi tơ rối (nằm bên trái)
乚
Nét cong
Nét uốn lượn (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bệnh tả, dịch tả
Ví dụ (5)
huòluàn霍乱shì是yì一zhǒng种yóu由xìjūn细菌yǐnqǐ引起de的chuánrǎnbìng传染病。
Bệnh tả là một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn gây ra.
Cholera is an infectious disease caused by bacteria.
yǐnyòng饮用bù不jiéjìng洁净de的shuǐ水hěn很róngyì容易gǎnrǎn感染huòluàn霍乱。
Uống nước không sạch rất dễ nhiễm bệnh tả.
Drinking contaminated water can easily lead to cholera infection.
zhè这gè个dìqū地区bàofā爆发le了yánzhòng严重de的huòluàn霍乱yìqíng疫情。
Khu vực này đã bùng phát dịch tả nghiêm trọng.
A severe cholera outbreak has occurred in this region.
jiēzhòng接种yìmiáo疫苗kěyǐ可以yǒuxiào有效yùfáng预防huòluàn霍乱。
Tiêm vắc-xin có thể phòng ngừa bệnh tả một cách hiệu quả.
Vaccination can effectively prevent cholera.
wèishēng卫生tiáojiàn条件chà差shì是dǎozhì导致huòluàn霍乱chuánbō传播de的zhǔyào主要yuányīn原因。
Điều kiện vệ sinh kém là nguyên nhân chính dẫn đến sự lây lan của dịch tả.
Poor sanitation is the main cause of the spread of cholera.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây