霍乱
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "霍乱" (huòluàn) mang nghĩa "bệnh tả, dịch tả", kết hợp bởi 霍 (huò - hoắc): "Nhanh chóng" + 乱 (luàn - loạn): "lộn xộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 霍: Cơn mưa rào (雨) bất ngờ trút xuống khiến đàn chim ngắn đuôi (隹) vỗ cánh bay vút đi thật nhanh chóng, đột ngột (霍). • Chữ 乱: Cái lưỡi (舌) nói năng rối rắm như cuộn tơ vướng vào chiếc móc cong (乚) không sao gỡ ra được tạo nên cảnh hỗn loạn, lộn xộn (乱).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 霍乱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bệnh tả, dịch tả
Ví dụ (5)
霍乱是一种由细菌引起的传染病。
Bệnh tả là một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn gây ra.
Cholera is an infectious disease caused by bacteria.
饮用不洁净的水很容易感染霍乱。
Uống nước không sạch rất dễ nhiễm bệnh tả.
Drinking contaminated water can easily lead to cholera infection.
这个地区爆发了严重的霍乱疫情。
Khu vực này đã bùng phát dịch tả nghiêm trọng.
A severe cholera outbreak has occurred in this region.
接种疫苗可以有效预防霍乱。
Tiêm vắc-xin có thể phòng ngừa bệnh tả một cách hiệu quả.
Vaccination can effectively prevent cholera.
卫生条件差是导致霍乱传播的主要原因。
Điều kiện vệ sinh kém là nguyên nhân chính dẫn đến sự lây lan của dịch tả.
Poor sanitation is the main cause of the spread of cholera.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây