捣乱
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "捣乱" (dǎoluàn) mang nghĩa "gây rối", kết hợp bởi 捣 (dǎo - đảo): "Giã" + 乱 (luàn - loạn): "lộn xộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 捣: Đôi bàn tay (扌) cầm chày giã liên hồi xuống mặt đá vững như hòn đảo (岛) để giã nát, đập nhuyễn (捣). • Chữ 乱: Cái lưỡi (舌) nói năng rối rắm như cuộn tơ vướng vào chiếc móc cong (乚) không sao gỡ ra được tạo nên cảnh hỗn loạn, lộn xộn (乱).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 捣乱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gây rối, phá đám, làm loạn, quấy rầy, nghịch ngợm.
Ví dụ (5)
我在工作,你别来捣乱。
Tôi đang làm việc, bạn đừng đến phá đám (làm phiền).
I'm working, so don't come and bother me.
这孩子太调皮了,整天在家里捣乱。
Đứa bé này nghịch quá, suốt ngày ở nhà quậy phá.
This child is so naughty, always causing trouble at home all day long.
有人故意在会场捣乱,导致会议中断。
Có người cố tình gây rối ở hội trường, dẫn đến cuộc họp bị gián đoạn.
Someone deliberately caused trouble at the venue, which led to the meeting being interrupted.
他是来帮忙的,不是来捣乱的。
Anh ấy đến để giúp đỡ, không phải đến để phá đám.
He came to help, not to cause trouble.
这就是敌人的捣乱破坏阴谋。
Đây chính là âm mưu gây rối phá hoại của kẻ địch.
This is the enemy's plot to create disruption and carry out sabotage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây