ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
胡乱
húluàn
bừa bãi, lung tung, tùy tiện, bậy bạ, ẩu.
Hán việt: hồ loạn
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "胡乱" (húluàn) mang nghĩa "bừa bãi", kết hợp bởi 胡 (hú - hồ): "râu" + 乱 (luàn - loạn): "lộn xộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胡: Phần râu và yếm thịt (⺼) dưới cằm của những tộc người phương Bắc từ thời cổ xưa (古) gắn liền với chữ Hồ, râu (胡). • Chữ 乱: Cái lưỡi (舌) nói năng rối rắm như cuộn tơ vướng vào chiếc móc cong (乚) không sao gỡ ra được tạo nên cảnh hỗn loạn, lộn xộn (乱).

Thành phần cấu tạo

胡乱
húluàn
bừa bãi
胡
hú • hồ
râu
古
Chữ Cổ
Lâu đời, cổ xưa / biểu âm (bên trái)
⺼
Bộ Nhục
Phần da thịt, yếm cổ dưới cằm (bên phải)
乱
luàn • loạn
lộn xộn
舌
Bộ Thiệt (biến thể)
Lưỡi, sợi tơ rối (nằm bên trái)
乚
Nét cong
Nét uốn lượn (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:bừa bãi, lung tung, tùy tiện, bậy bạ, ẩu.
Ví dụ (5)
búyào不要húluàn胡乱cāicè猜测biérén别人de的xīnsī心思。
Đừng có đoán mò tâm tư của người khác một cách tùy tiện.
Don't make wild guesses about what other people are thinking.
tā他bǎ把yīfu衣服húluàn胡乱sāijìn塞进xiāngzi箱子lǐ里jiù就zǒu走le了。
Anh ấy nhét bừa quần áo vào vali rồi đi luôn.
He stuffed his clothes into the suitcase haphazardly and left.
zhè这yào药bù不néng能húluàn胡乱chī吃,yào要zūn遵yīzhǔ医嘱。
Thuốc này không thể uống bậy bạ được, phải tuân theo chỉ định của bác sĩ.
You must not take this medicine carelessly; follow the doctor's instructions.
nǐ你bù不dǒng懂jiù就búyào不要húluàn胡乱zhǐhuī指挥。
Bạn không hiểu thì đừng có chỉ huy lung tung.
If you don't understand, then don't give orders blindly.
tā他è饿jíle极了,húluàn胡乱chī吃le了jǐ几kǒu口fàn饭。
Anh ấy đói quá rồi, ăn vội ăn vàng (ăn qua loa) vài miếng cơm.
He was starving and hastily wolfed down a few bites of rice.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây