胡乱
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "胡乱" (húluàn) mang nghĩa "bừa bãi", kết hợp bởi 胡 (hú - hồ): "râu" + 乱 (luàn - loạn): "lộn xộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胡: Phần râu và yếm thịt (⺼) dưới cằm của những tộc người phương Bắc từ thời cổ xưa (古) gắn liền với chữ Hồ, râu (胡). • Chữ 乱: Cái lưỡi (舌) nói năng rối rắm như cuộn tơ vướng vào chiếc móc cong (乚) không sao gỡ ra được tạo nên cảnh hỗn loạn, lộn xộn (乱).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:bừa bãi, lung tung, tùy tiện, bậy bạ, ẩu.
Ví dụ (5)
不要胡乱猜测别人的心思。
Đừng có đoán mò tâm tư của người khác một cách tùy tiện.
Don't make wild guesses about what other people are thinking.
他把衣服胡乱塞进箱子里就走了。
Anh ấy nhét bừa quần áo vào vali rồi đi luôn.
He stuffed his clothes into the suitcase haphazardly and left.
这药不能胡乱吃,要遵医嘱。
Thuốc này không thể uống bậy bạ được, phải tuân theo chỉ định của bác sĩ.
You must not take this medicine carelessly; follow the doctor's instructions.
你不懂就不要胡乱指挥。
Bạn không hiểu thì đừng có chỉ huy lung tung.
If you don't understand, then don't give orders blindly.
他饿极了,胡乱吃了几口饭。
Anh ấy đói quá rồi, ăn vội ăn vàng (ăn qua loa) vài miếng cơm.
He was starving and hastily wolfed down a few bites of rice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây