胡思乱想
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "胡思乱想" (húsī-luànxiǎng) mang nghĩa "suy nghĩ lung tung, nghĩ bậy", kết hợp bởi 胡 (hú - hồ): "râu" + 思 (sī - tư): "suy nghĩ" + 乱 (luàn - loạn): "lộn xộn" + 想 (xiǎng - tưởng): "nghĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胡: Phần râu và yếm thịt (⺼) dưới cằm của những tộc người phương Bắc từ thời cổ xưa (古) gắn liền với chữ Hồ, râu (胡). • Chữ 思: Lòng (心) suy nghĩ như ruộng (田) cày xới, trí óc hoạt động, suy nghĩ (思). • Chữ 乱: Cái lưỡi (舌) nói năng rối rắm như cuộn tơ vướng vào chiếc móc cong (乚) không sao gỡ ra được tạo nên cảnh hỗn loạn, lộn xộn (乱). • Chữ 想: Khi hình bóng của một người hay sự vật (相) cứ in đậm mãi trong trái tim (心), ấy là lúc lòng đang suy nghĩ, mong muốn và nhớ nhung (想).
Thành phần cấu tạo
胡思乱想
suy nghĩ lung tung, nghĩ bậy
胡
古
Chữ Cổ
Lâu đời, cổ xưa / biểu âm (bên trái)
⺼
Bộ Nhục
Phần da thịt, yếm cổ dưới cằm (bên phải)
思
田
Bộ Điền
Ruộng (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)
乱
舌
Bộ Thiệt (biến thể)
Lưỡi, sợi tơ rối (nằm bên trái)
乚
Nét cong
Nét uốn lượn (nằm bên phải)
想
相
Tướng
Hình ảnh, cùng nhau, quan sát (nằm phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)
Hình ảnh:

Phân tích từ 胡思乱想
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:suy nghĩ lung tung, nghĩ bậy
Ví dụ (5)
你别胡思乱想了,一切都会好起来的。
Bạn đừng suy nghĩ lung tung nữa, mọi chuyện rồi sẽ tốt đẹp thôi.
Don’t let your imagination run wild. Everything will get better.
晚上睡不着的时候,我就容易胡思乱想。
Những lúc không ngủ được vào ban đêm, tôi rất dễ suy nghĩ lung tung.
When I can’t fall asleep at night, I tend to overthink.
他总是独自坐在那里胡思乱想。
Anh ấy luôn ngồi một mình ở đó suy nghĩ vớ vẩn.
He always sits there by himself, lost in thought.
你纯粹是胡思乱想,他根本没有那个意思。
Bạn hoàn toàn là đang nghĩ bậy bạ, anh ấy căn bản không có ý đó.
You’re purely imagining things; he didn’t mean that at all.
与其在这里胡思乱想,不如采取实际行动。
Thay vì ở đây suy nghĩ lung tung, chi bằng hãy hành động thực tế.
Instead of overthinking here, it’s better to take real action.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây