ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
扰乱
rǎoluàn
làm rối loạn, quấy nhiễu, phá rối, làm đảo lộn (trật tự, suy nghĩ).
Hán việt: nhiễu loạn
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "扰乱" (rǎoluàn) mang nghĩa "quấy rối", kết hợp bởi 扰 (rǎo - nhiễu): "làm phiền" + 乱 (luàn - loạn): "lộn xộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扰: Đưa bàn tay (扌) cố tình chạm vào chỗ đặc biệt (尤) của người khác khiến họ mất tập trung, mang nghĩa làm phiền, quấy rối (扰). • Chữ 乱: Cái lưỡi (舌) nói năng rối rắm như cuộn tơ vướng vào chiếc móc cong (乚) không sao gỡ ra được tạo nên cảnh hỗn loạn, lộn xộn (乱).

Thành phần cấu tạo

扰乱
rǎoluàn
quấy rối
扰
rǎo • nhiễu
làm phiền
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
尤
Vưu
Đặc biệt / âm đọc (bên phải)
乱
luàn • loạn
lộn xộn
舌
Bộ Thiệt (biến thể)
Lưỡi, sợi tơ rối (nằm bên trái)
乚
Nét cong
Nét uốn lượn (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:làm rối loạn, quấy nhiễu, phá rối, làm đảo lộn (trật tự, suy nghĩ).
Ví dụ (5)
qǐng请búyào不要rǎoluàn扰乱kètáng课堂jìlǜ纪律。
Vui lòng không làm rối loạn kỷ luật lớp học.
Please do not disrupt classroom discipline.
yóuyú由于yǒurén有人gùyì故意rǎoluàn扰乱,huìyì会议bèipò被迫zhōngduàn中断。
Do có người cố ý phá rối, cuộc họp buộc phải gián đoạn.
Because someone deliberately caused a disturbance, the meeting was forced to stop.
zhè这zhǒng种xíngwéi行为yánzhòng严重rǎoluàn扰乱le了shèhuì社会zhì'ān治安。
Hành vi này đã làm rối loạn nghiêm trọng trật tự trị an xã hội.
This behavior seriously disrupted public order.
tūrúqílái突如其来de的xiāoxi消息rǎoluàn扰乱le了tā他de的sīxù思绪。
Tin tức bất ngờ ập đến đã làm rối loạn dòng suy nghĩ của anh ấy.
The sudden news disturbed his thoughts.
zàoyīn噪音rǎoluàn扰乱le了wǒ我de的shuìmián睡眠。
Tiếng ồn đã phá hỏng (làm rối loạn) giấc ngủ của tôi.
The noise disturbed my sleep.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây