扰乱
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "扰乱" (rǎoluàn) mang nghĩa "quấy rối", kết hợp bởi 扰 (rǎo - nhiễu): "làm phiền" + 乱 (luàn - loạn): "lộn xộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扰: Đưa bàn tay (扌) cố tình chạm vào chỗ đặc biệt (尤) của người khác khiến họ mất tập trung, mang nghĩa làm phiền, quấy rối (扰). • Chữ 乱: Cái lưỡi (舌) nói năng rối rắm như cuộn tơ vướng vào chiếc móc cong (乚) không sao gỡ ra được tạo nên cảnh hỗn loạn, lộn xộn (乱).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 扰乱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm rối loạn, quấy nhiễu, phá rối, làm đảo lộn (trật tự, suy nghĩ).
Ví dụ (5)
请不要扰乱课堂纪律。
Vui lòng không làm rối loạn kỷ luật lớp học.
Please do not disrupt classroom discipline.
由于有人故意扰乱,会议被迫中断。
Do có người cố ý phá rối, cuộc họp buộc phải gián đoạn.
Because someone deliberately caused a disturbance, the meeting was forced to stop.
这种行为严重扰乱了社会治安。
Hành vi này đã làm rối loạn nghiêm trọng trật tự trị an xã hội.
This behavior seriously disrupted public order.
突如其来的消息扰乱了他的思绪。
Tin tức bất ngờ ập đến đã làm rối loạn dòng suy nghĩ của anh ấy.
The sudden news disturbed his thoughts.
噪音扰乱了我的睡眠。
Tiếng ồn đã phá hỏng (làm rối loạn) giấc ngủ của tôi.
The noise disturbed my sleep.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây