打扰
HSK4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "打扰" (dǎrǎo) mang nghĩa "làm phiền", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 扰 (rǎo - nhiễu): "làm phiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 扰: Đưa bàn tay (扌) cố tình chạm vào chỗ đặc biệt (尤) của người khác khiến họ mất tập trung, mang nghĩa làm phiền, quấy rối (扰).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 打扰
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm phiền, quấy rầy, quấy nhiễu.
Ví dụ (5)
对不起,打扰一下,请问去图书馆怎么走?
Xin lỗi, làm phiền một chút, cho hỏi đường đến thư viện đi thế nào?
Excuse me, how do I get to the library?
他在休息,别去打扰他。
Anh ấy đang nghỉ ngơi, đừng đi làm phiền anh ấy.
He's resting, so don't disturb him.
这是我的私人时间,请勿打扰。
Đây là thời gian riêng tư của tôi, xin đừng làm phiền.
This is my private time. Please do not disturb me.
抱歉,这么晚了还来打扰你。
Thật xin lỗi, muộn thế này rồi còn đến làm phiền bạn.
Sorry to bother you so late.
希望我的电话没有打扰到你的工作。
Hy vọng cuộc gọi của tôi không làm ảnh hưởng đến công việc của bạn.
I hope my call didn't interrupt your work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây