扰
一丨一一ノフ丶
7
打
HSK 3
Động từ
Gợi nhớ
Đưa bàn tay (扌) cố tình chạm vào chỗ đặc biệt (尤) của người khác khiến họ mất tập trung, mang nghĩa làm phiền, quấy rối (扰).
Thành phần cấu tạo
扰
làm phiền, quấy rối
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
尤
Vưu
Đặc biệt / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (11)
Từ đồng âm (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm phiền, quấy rối
Ví dụ (5)
对不起,打扰你一下。
Xin lỗi, làm phiền bạn một chút.
Excuse me, sorry to bother you for a moment.
请不要干扰我的工作。
Xin đừng cản trở công việc của tôi.
Please don't disturb my work.
她受到了电话骚扰。
Cô ấy đã bị quấy rối qua điện thoại.
She was harassed by phone calls.
这种行为扰乱了社会治安。
Hành vi này đã làm rối loạn trật tự xã hội.
This kind of behavior has disrupted public order.
事情没那么严重,别庸人自扰了。
Sự việc không nghiêm trọng đến thế đâu, đừng có tự chuốc lấy phiền phức nữa.
It's not that serious, so don't worry yourself unnecessarily.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây