困扰
—
Gợi nhớ
Từ "困扰" (kùnrǎo) mang nghĩa "làm phiền, gây rắc rối", kết hợp bởi 困 (kùn - khốn): "mệt mỏi" + 扰 (rǎo - nhiễu): "làm phiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 困: Cây gỗ lớn (木) bị vây kín giữa bốn bức tường (囗) chật hẹp không thể vươn cành đón nắng nên dần héo rũ, kiệt sức và buồn ngủ, mệt mỏi (困). • Chữ 扰: Đưa bàn tay (扌) cố tình chạm vào chỗ đặc biệt (尤) của người khác khiến họ mất tập trung, mang nghĩa làm phiền, quấy rối (扰).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 困扰
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm phiền, gây rắc rối
Ví dụ (3)
这个问题困扰了我很久。
Vấn đề này làm phiền tôi rất lâu.
This problem has troubled me for a long time.
噪音一直困扰着居民。
Tiếng ồn luôn gây rắc rối cho cư dân.
Noise has been troubling the residents.
失眠困扰着很多年轻人。
Mất ngủ đang làm phiền nhiều người trẻ.
Insomnia troubles many young people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây