ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
困扰
kùnrǎo
làm phiền, gây rắc rối
Hán việt: khốn nhiễu
—

Gợi nhớ

Từ "困扰" (kùnrǎo) mang nghĩa "làm phiền, gây rắc rối", kết hợp bởi 困 (kùn - khốn): "mệt mỏi" + 扰 (rǎo - nhiễu): "làm phiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 困: Cây gỗ lớn (木) bị vây kín giữa bốn bức tường (囗) chật hẹp không thể vươn cành đón nắng nên dần héo rũ, kiệt sức và buồn ngủ, mệt mỏi (困). • Chữ 扰: Đưa bàn tay (扌) cố tình chạm vào chỗ đặc biệt (尤) của người khác khiến họ mất tập trung, mang nghĩa làm phiền, quấy rối (扰).

Thành phần cấu tạo

困扰
kùnrǎo
làm phiền, gây rắc rối
困
kùn • khốn
mệt mỏi
囗
Bộ Vi
Bao quanh, tường (phía ngoài)
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phía trong)
扰
rǎo • nhiễu
làm phiền
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
尤
Vưu
Đặc biệt / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:làm phiền, gây rắc rối
Ví dụ (3)
zhè这gè个wèntí问题kùnrǎo困扰le了wǒ我hěn很jiǔ久。
Vấn đề này làm phiền tôi rất lâu.
This problem has troubled me for a long time.
zàoyīn噪音yìzhí一直kùnrǎo困扰zhe着jūmín居民。
Tiếng ồn luôn gây rắc rối cho cư dân.
Noise has been troubling the residents.
shīmián失眠kùnrǎo困扰zhe着hěn很duō多niánqīngrén年轻人。
Mất ngủ đang làm phiền nhiều người trẻ.
Insomnia troubles many young people.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây