疲倦困乏
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "疲倦困乏" (píjuàn kùnfá) mang nghĩa "mệt mỏi, buồn ngủ", kết hợp bởi 疲 (pí - bì): "mệt mỏi" + 倦 (juàn - quyện): "Mệt mỏi" + 困 (kùn - khốn): "mệt mỏi" + 乏 (fá - phạp): "thiếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疲: Cơn bệnh (疒) kéo dài khiến lớp da dẻ (皮) bên ngoài cũng trở nên nhăn nheo, rã rời vì kiệt sức và mệt mỏi (疲). • Chữ 倦: Con người (亻) sau cả ngày làm việc vất vả chỉ muốn cuộn tròn mình lại (卷) trên chăn đệm vì quá mệt mỏi, rã rời (倦). • Chữ 困: Cây gỗ lớn (木) bị vây kín giữa bốn bức tường (囗) chật hẹp không thể vươn cành đón nắng nên dần héo rũ, kiệt sức và buồn ngủ, mệt mỏi (困). • Chữ 乏: Bước chân mỏi mệt đi ngược lại dáng đứng ngay ngắn (乏) vì cạn kiệt sức lực, lâm vào cảnh thiếu thốn, khan hiếm (乏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 疲倦困乏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ (đọc 'píláo / kùnjuàn')
Nghĩa:mệt mỏi, buồn ngủ
Ví dụ (3)
长时间工作会导致疲劳。
Làm việc lâu có thể dẫn đến mệt mỏi.
Working for long hours can lead to fatigue.
他下午感到困倦。
Buổi chiều anh ấy cảm thấy buồn ngủ.
He felt drowsy in the afternoon.
疲劳和困倦会影响注意力。
Mệt mỏi và buồn ngủ sẽ ảnh hưởng đến sự tập trung.
Fatigue and drowsiness can affect concentration.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây