ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
克服困难
kèfúkùnnán
Vượt qua khó khăn
Hán việt: khắc phục khốn nan
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "克服困难" (kèfúkùnnán) mang nghĩa "Vượt qua khó khăn", kết hợp bởi 克 (kè - khắc): "Khắc phục" + 服 (fú - phục): "quần áo" + 困 (kùn - khốn): "mệt mỏi" + 难 (nán - nan): "khó". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 克: Người anh trưởng (兄) đội chiếc mũ giáp mười phần kiên cố (十) dũng cảm vượt qua mọi thử thách để chiến thắng và khắc phục khó khăn (克). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服). • Chữ 困: Cây gỗ lớn (木) bị vây kín giữa bốn bức tường (囗) chật hẹp không thể vươn cành đón nắng nên dần héo rũ, kiệt sức và buồn ngủ, mệt mỏi (困). • Chữ 难: Dù đã đưa tay nắm bắt thêm lần nữa (又) nhưng chú chim nhỏ (隹) vẫn vỗ cánh bay vụt đi mất, khiến việc giữ lại thật gian nan và khó khăn (难).

Thành phần cấu tạo

克服困难
kèfúkùnnán
Vượt qua khó khăn
克
kè • khắc
Khắc phục
十
Bộ Thập
Mười phần, chiếc mũ giáp trên đầu (phía trên)
兄
Chữ Huynh
Người anh trưởng gánh vác (phía dưới)
服
fú • phục
quần áo
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thân (bên trái)
卩
Bộ Tiết
Quỳ (bên phải - biến thể)
困
kùn • khốn
mệt mỏi
囗
Bộ Vi
Bao quanh, tường (phía ngoài)
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phía trong)
难
nán • nan
khó
又
Bộ Hựu
Lại, thêm nữa (nằm bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Vượt qua khó khăn
Ví dụ (3)
wǒmen我们yào要yìqǐ一起kèfú克服kùnnán困难。
Chúng ta phải cùng nhau vượt qua khó khăn.
We must overcome difficulties together.
tā他kào靠nǔlì努力kèfú克服kùnnán困难。
Anh ấy dựa vào nỗ lực để vượt qua khó khăn.
He overcame difficulties through hard work.
kèfú克服kùnnán困难hòu后,tuánduì团队gèngjiā更加tuánjié团结。
Sau khi vượt qua khó khăn, nhóm càng đoàn kết hơn.
After overcoming difficulties, the team became even more united.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây