难
フ丶ノ丨丶一一一丨一
10
口
HSK 2
Tính từ
Gợi nhớ
Dù đã đưa tay nắm bắt thêm lần nữa (又) nhưng chú chim nhỏ (隹) vẫn vỗ cánh bay vụt đi mất, khiến việc giữ lại thật gian nan và khó khăn (难).
Thành phần cấu tạo
难
khó, khó khăn
又
Bộ Hựu
Lại, thêm nữa (nằm bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:khó, khó khăn (trái với dễ).
Ví dụ (5)
这个问题很难。
Vấn đề này rất khó.
This question is very difficult.
汉字不难写。
Chữ Hán không khó viết.
Chinese characters are not hard to write.
万事开头难。
Vạn sự khởi đầu nan (Mọi việc bắt đầu đều khó).
The hardest part is getting started.
我不想为难你。
Tôi không muốn làm khó bạn.
I don't want to put you in a difficult position.
这也太难了吧!
Cái này cũng khó quá đi mất!
This is way too hard!
2
tính từ (tiền tố)
Nghĩa:khó coi, khó nghe, dở (dùng trước động từ cảm giác để chỉ sự khó chịu).
Ví dụ (5)
这件衣服的颜色太暗了,有点儿难看。
Màu sắc của chiếc áo này tối quá, trông hơi khó coi (xấu).
ugly
他生气的时候说出来的话非常难听。
Những lời anh ta nói ra lúc tức giận nghe vô cùng khó nghe (chói tai).
unpleasant to hear
这道菜放了太多盐,实在太难吃了。
Món ăn này bỏ nhiều muối quá, thực sự quá dở (khó ăn).
bad-tasting
我今天感冒发烧了,浑身觉得很难受。
Hôm nay tôi bị cảm sốt rồi, khắp người cảm thấy rất khó chịu.
uncomfortable
垃圾桶里的气味太难闻,快拿出去吧。
Mùi trong thùng rác khó ngửi (hôi) quá, mau mang ra ngoài đi.
smelly
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây