难受
舒服
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Khi cơ thể hay tâm trí phải tiếp nhận và chịu đựng (受 - thụ: tay trên 爫 trao qua màn che 冖 cho tay dưới 又) những cảm giác gian nan, nặng nề (难 - nan: tay 又 khó bắt chim 隹), ta sẽ thấy vô cùng bức bối, "khó chịu" (难受).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 难受
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
tính từ (physical)
Nghĩa:khó chịu, đau, không khỏe (về mặt thể chất, cơ thể).
Ví dụ (5)
我觉得浑身难受,可能发烧了。
Tôi cảm thấy khó chịu khắp người, chắc là sốt rồi.
I feel uncomfortable all over; I might have a fever.
这双鞋太小了,穿着真难受。
Đôi giày này nhỏ quá, mang vào chân thật là khó chịu (đau chân).
These shoes are too small; they're really uncomfortable to wear.
吃了不干净的东西,胃里特别难受。
Ăn phải đồ không sạch sẽ, trong dạ dày cực kỳ khó chịu.
I ate something unclean, and my stomach feels really bad.
昨天晚上没睡好,今天头有点难受。
Tối qua ngủ không ngon, hôm nay đầu hơi khó chịu (đau đầu).
I didn't sleep well last night, so my head feels a bit uncomfortable today.
这种闷热的天气让人感到呼吸难受。
Kiểu thời tiết oi bức thế này làm người ta cảm thấy khó thở.
This hot, stuffy weather makes it hard to breathe.
2
tính từ (mental)
Nghĩa:buồn, đau lòng, khó chịu (về mặt tinh thần, tâm trạng).
Ví dụ (5)
听到他要走的消息,我心里很难受。
Nghe tin anh ấy sắp đi, trong lòng tôi rất buồn (khó chịu).
When I heard that he was leaving, I felt really awful inside.
被人误解是一种很难受的感觉。
Bị người khác hiểu lầm là một cảm giác rất khó chịu.
Being misunderstood is a really painful feeling.
看着流浪狗可怜的样子,我特别难受。
Nhìn dáng vẻ đáng thương của chú chó hoang, tôi thấy đau lòng vô cùng.
Seeing how pitiful the stray dog looked made me feel really upset.
虽然失败了很难受,但我们要学会坚强。
Tuy thất bại thì rất buồn, nhưng chúng ta phải học cách kiên cường.
Although failure feels terrible, we have to learn to stay strong.
你别难受了,这件事不是你的错。
Bạn đừng buồn nữa, chuyện này không phải lỗi của bạn.
Don't feel bad; this wasn't your fault.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây