ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
喃
nán
lẩm bẩm, thì thầm
Hán việt: nam
丨フ一一丨丨フ丶ノ一一丨
12
些
HSK 4
Động từ

Gợi nhớ

Cái miệng (口) khẽ khàng trò chuyện nhỏ nhẹ như tiếng chuông gió phương nam (南) vọng lại, nghĩa là thì thầm, lẩm bẩm (喃).

Thành phần cấu tạo

喃
nán
lẩm bẩm, thì thầm
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
南
Bộ Nam
Hình nhạc chuông phương nam / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:lẩm bẩm, thì thầm
Ví dụ (3)
tā她dīshēng低声nánnán喃喃。
Cô ấy thì thầm nhỏ giọng.
She murmured softly.
tā他nánnánzìyǔ喃喃自语。
Anh ấy lẩm bẩm một mình.
He muttered to himself.
háizi孩子zài在mèng梦lǐ里nánnán喃喃shuōhuà说话。
Đứa trẻ thì thầm nói trong mơ.
The child murmured in his sleep.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây