很困
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "很困" (hěn kùn) mang nghĩa "rất buồn ngủ", kết hợp bởi 很 (hěn - hẫn): "rất" + 困 (kùn - khốn): "mệt mỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 很: Đang bước đi (彳) trên đường mà gặp vách núi cứng rắn (艮) chắn ngang khiến việc di chuyển trở nên vất vả rất nhiều, rất lắm (很). • Chữ 困: Cây gỗ lớn (木) bị vây kín giữa bốn bức tường (囗) chật hẹp không thể vươn cành đón nắng nên dần héo rũ, kiệt sức và buồn ngủ, mệt mỏi (困).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 很困
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:rất buồn ngủ
Ví dụ (3)
昨晚没睡好,我今天很困。
Tối qua ngủ không ngon nên hôm nay tôi rất buồn ngủ.
I didn't sleep well last night, so I'm very sleepy today.
上课时他觉得很困。
Khi lên lớp anh ấy thấy rất buồn ngủ.
He felt very sleepy during class.
喝杯咖啡可以缓解很困的感觉。
Uống một cốc cà phê có thể giảm cảm giác rất buồn ngủ.
Drinking a cup of coffee can help relieve drowsiness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây