困境
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "困境" (kùnjìng) mang nghĩa "tình cảnh khó khăn, cảnh khốn cùng", kết hợp bởi 困 (kùn - khốn): "mệt mỏi" + 境 (jìng - cảnh): "Biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 困: Cây gỗ lớn (木) bị vây kín giữa bốn bức tường (囗) chật hẹp không thể vươn cành đón nắng nên dần héo rũ, kiệt sức và buồn ngủ, mệt mỏi (困). • Chữ 境: Vùng đất (土) nơi bản nhạc hay cuộc hành trình đi đến điểm tận cùng kết thúc (竟) chính là đường ranh giới, biên giới và hoàn cảnh (境).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 困境
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tình cảnh khó khăn, cảnh khốn cùng
Ví dụ (5)
公司目前正面临财务困境。
Công ty hiện tại đang phải đối mặt với tình cảnh khó khăn về tài chính.
The company is currently facing financial difficulties.
他凭借自己的毅力走出了人生的困境。
Anh ấy đã dựa vào nghị lực của bản thân để thoát khỏi cảnh khốn cùng của cuộc đời.
Through his own perseverance, he managed to overcome life's hardships.
我们要想办法帮助他们摆脱困境。
Chúng ta phải tìm cách giúp họ thoát khỏi tình cảnh khó khăn.
We need to find a way to help them get out of trouble.
面对困境,她始终保持着乐观的态度。
Đối mặt với tình cảnh khó khăn, cô ấy từ đầu đến cuối vẫn giữ thái độ lạc quan.
In the face of adversity, she always maintained an optimistic attitude.
疫情让许多小企业陷入了困境。
Đại dịch đã khiến nhiều doanh nghiệp nhỏ rơi vào tình cảnh khốn cùng.
The pandemic has thrown many small businesses into difficulty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây