困惑
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "困惑" (kùnhuò) mang nghĩa "Bối rối, không hiểu", kết hợp bởi 困 (kùn - khốn): "mệt mỏi" + 惑 (huò - hoặc): "Hoang mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 困: Cây gỗ lớn (木) bị vây kín giữa bốn bức tường (囗) chật hẹp không thể vươn cành đón nắng nên dần héo rũ, kiệt sức và buồn ngủ, mệt mỏi (困). • Chữ 惑: Khi đứng trước những lựa chọn mơ hồ có lẽ thế này hoặc thế kia (或), trái tim (心) con người dễ rơi vào cảnh hoang mang và mê hoặc (惑).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 困惑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Bối rối, không hiểu
Ví dụ (3)
我对这个问题感到困惑。
Tôi cảm thấy bối rối về vấn đề này.
I feel confused about this question.
他困惑地看着老师。
Anh ấy nhìn giáo viên với vẻ bối rối.
He looked at the teacher in confusion.
复杂的说明让大家很困惑。
Phần giải thích phức tạp khiến mọi người rất bối rối.
The complicated instructions left everyone very confused.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây