ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
困惑
kùnhuò
Bối rối, không hiểu
Hán việt: khốn hoặc
HSK1
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "困惑" (kùnhuò) mang nghĩa "Bối rối, không hiểu", kết hợp bởi 困 (kùn - khốn): "mệt mỏi" + 惑 (huò - hoặc): "Hoang mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 困: Cây gỗ lớn (木) bị vây kín giữa bốn bức tường (囗) chật hẹp không thể vươn cành đón nắng nên dần héo rũ, kiệt sức và buồn ngủ, mệt mỏi (困). • Chữ 惑: Khi đứng trước những lựa chọn mơ hồ có lẽ thế này hoặc thế kia (或), trái tim (心) con người dễ rơi vào cảnh hoang mang và mê hoặc (惑).

Thành phần cấu tạo

困惑
kùnhuò
Bối rối, không hiểu
困
kùn • khốn
mệt mỏi
囗
Bộ Vi
Bao quanh, tường (phía ngoài)
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phía trong)
惑
huò • hoặc
Hoang mang
或
Chữ Hoặc
hoặc, có lẽ (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Bối rối, không hiểu
Ví dụ (3)
wǒ我duì对zhè这gè个wèntí问题gǎndào感到kùnhuò困惑。
Tôi cảm thấy bối rối về vấn đề này.
I feel confused about this question.
tā他kùnhuò困惑de地kàn看zhe着lǎoshī老师。
Anh ấy nhìn giáo viên với vẻ bối rối.
He looked at the teacher in confusion.
fùzá复杂de的shuōmíng说明ràng让dàjiā大家hěn很kùnhuò困惑。
Phần giải thích phức tạp khiến mọi người rất bối rối.
The complicated instructions left everyone very confused.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây