疑惑
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "疑惑" (yíhuò) mang nghĩa "nghi ngờ, thắc mắc", kết hợp bởi 疑 (yí - nghi): "Nghi ngờ" + 惑 (huò - hoặc): "Hoang mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疑: Người cầm thìa (匕) và mũi tên (矢) đứng ngập ngừng giữa đường, bàn chân (疋) chưa biết bước về đâu vì trong lòng còn đầy nghi ngờ, hoài nghi (疑). • Chữ 惑: Khi đứng trước những lựa chọn mơ hồ có lẽ thế này hoặc thế kia (或), trái tim (心) con người dễ rơi vào cảnh hoang mang và mê hoặc (惑).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 疑惑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:nghi ngờ, thắc mắc, không hiểu, phân vân.
Ví dụ (5)
他看着我,脸上露出了疑惑的表情。
Anh ấy nhìn tôi, trên mặt lộ ra vẻ nghi hoặc.
He looked at me with a puzzled expression on his face.
老师的解释消除了学生心中的疑惑。
Lời giải thích của thầy giáo đã xóa bỏ những thắc mắc (nghi hoặc) trong lòng học sinh.
The teacher's explanation dispelled the students' doubts.
我对他的说法感到有些疑惑。
Tôi cảm thấy có chút nghi hoặc về cách nói của anh ta.
I feel somewhat doubtful about what he said.
这封匿名信让大家感到非常疑惑。
Bức thư nặc danh này khiến mọi người cảm thấy vô cùng khó hiểu (nghi hoặc).
This anonymous letter left everyone very puzzled.
他满腹疑惑,但又不敢多问。
Anh ấy đầy bụng nghi hoặc, nhưng lại không dám hỏi nhiều.
He was full of doubts, but he did not dare ask too many questions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây