ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
疑惑
yíhuò
nghi ngờ, thắc mắc, không hiểu, phân vân.
Hán việt: nghi hoặc
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "疑惑" (yíhuò) mang nghĩa "nghi ngờ, thắc mắc", kết hợp bởi 疑 (yí - nghi): "Nghi ngờ" + 惑 (huò - hoặc): "Hoang mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疑: Người cầm thìa (匕) và mũi tên (矢) đứng ngập ngừng giữa đường, bàn chân (疋) chưa biết bước về đâu vì trong lòng còn đầy nghi ngờ, hoài nghi (疑). • Chữ 惑: Khi đứng trước những lựa chọn mơ hồ có lẽ thế này hoặc thế kia (或), trái tim (心) con người dễ rơi vào cảnh hoang mang và mê hoặc (惑).

Thành phần cấu tạo

疑惑
yíhuò
nghi ngờ, thắc mắc
疑
yí • nghi
Nghi ngờ
匕
Bộ Tỷ
Cái thìa, muỗng (phía trên)
矢
Bộ Thỉ
Mũi tên (phía dưới)
疋
Bộ Sơ
Tấm vải, bàn chân (phía dưới)
惑
huò • hoặc
Hoang mang
或
Chữ Hoặc
hoặc, có lẽ (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:nghi ngờ, thắc mắc, không hiểu, phân vân.
Ví dụ (5)
tā他kàn看zhe着wǒ我,liǎn脸shàng上lùchū露出le了yíhuò疑惑de的biǎoqíng表情。
Anh ấy nhìn tôi, trên mặt lộ ra vẻ nghi hoặc.
He looked at me with a puzzled expression on his face.
lǎoshī老师de的jiěshì解释xiāochú消除le了xuésheng学生xīnzhōng心中de的yíhuò疑惑。
Lời giải thích của thầy giáo đã xóa bỏ những thắc mắc (nghi hoặc) trong lòng học sinh.
The teacher's explanation dispelled the students' doubts.
wǒ我duì对tā他de的shuōfǎ说法gǎndào感到yǒuxiē有些yíhuò疑惑。
Tôi cảm thấy có chút nghi hoặc về cách nói của anh ta.
I feel somewhat doubtful about what he said.
zhè这fēng封nìmíng匿名xìn信ràng让dàjiā大家gǎndào感到fēicháng非常yíhuò疑惑。
Bức thư nặc danh này khiến mọi người cảm thấy vô cùng khó hiểu (nghi hoặc).
This anonymous letter left everyone very puzzled.
tā他mǎnfù满腹yíhuò疑惑,dàn但yòu又bù不gǎn敢duō多wèn问。
Anh ấy đầy bụng nghi hoặc, nhưng lại không dám hỏi nhiều.
He was full of doubts, but he did not dare ask too many questions.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây