迟疑
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "迟疑" (chíyí) mang nghĩa "do dự", kết hợp bởi 迟 (chí - trì): "Muộn" + 疑 (yí - nghi): "Nghi ngờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迟: Bước đi trên đường (辶) mà cứ đo đếm chần chừ từng thước một (尺) thì chắc chắn sẽ đến nơi chậm trễ, muộn màng (迟). • Chữ 疑: Người cầm thìa (匕) và mũi tên (矢) đứng ngập ngừng giữa đường, bàn chân (疋) chưa biết bước về đâu vì trong lòng còn đầy nghi ngờ, hoài nghi (疑).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 迟疑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:do dự, chần chừ, ngập ngừng, lưỡng lự.
Ví dụ (5)
面对这个提议,他显得有些迟疑。
Đối mặt với đề nghị này, anh ấy tỏ ra có chút chần chừ.
Faced with this proposal, he seemed somewhat hesitant.
他毫不迟疑地答应了我的请求。
Anh ấy đã đồng ý lời thỉnh cầu của tôi không một chút do dự.
He agreed to my request without hesitation.
看到前方有危险,他迟疑了一下停住了脚步。
Thấy phía trước có nguy hiểm, anh ấy khựng lại chần chừ một chút rồi dừng bước.
Seeing the danger ahead, he hesitated for a moment and stopped in his tracks.
不要迟疑,机会稍纵即逝。
Đừng chần chừ, cơ hội qua đi rất nhanh.
Don't hesitate; opportunities are fleeting.
她的眼中流露出一丝迟疑。
Trong ánh mắt cô ấy lộ ra một thoáng do dự.
A trace of hesitation showed in her eyes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây