ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
迟到了
chídào le
đã đến muộn
Hán việt: trì đáo liễu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "迟到了" (chídào le) mang nghĩa "đã đến muộn", kết hợp bởi 迟 (chí - trì): "Muộn" + 到 (dào - đáo): "đến" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迟: Bước đi trên đường (辶) mà cứ đo đếm chần chừ từng thước một (尺) thì chắc chắn sẽ đến nơi chậm trễ, muộn màng (迟). • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi. • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

迟到了
chídào le
đã đến muộn
迟
chí • trì
Muộn
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
尺
Xích
Thước / âm đọc (phía trên)
到
dào • đáo
đến
至
Bộ Chí
Đến, tới nơi (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao, chính xác (nằm bên phải)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:đã đến muộn
Ví dụ (3)
tā他jīntiān今天chídào迟到le了。
Hôm nay anh ấy đến muộn.
He was late today.
yīnwèi因为dǔchē堵车,wǒ我chídào迟到le了。
Vì tắc đường, tôi đã đến muộn.
Because of the traffic jam, I was late.
shàngkè上课bù不néng能chídào迟到le了。
Lên lớp không được đến muộn nữa.
You must not be late for class anymore.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây