迟到了
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "迟到了" (chídào le) mang nghĩa "đã đến muộn", kết hợp bởi 迟 (chí - trì): "Muộn" + 到 (dào - đáo): "đến" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迟: Bước đi trên đường (辶) mà cứ đo đếm chần chừ từng thước một (尺) thì chắc chắn sẽ đến nơi chậm trễ, muộn màng (迟). • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi. • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đã đến muộn
Ví dụ (3)
他今天迟到了。
Hôm nay anh ấy đến muộn.
He was late today.
因为堵车,我迟到了。
Vì tắc đường, tôi đã đến muộn.
Because of the traffic jam, I was late.
上课不能迟到了。
Lên lớp không được đến muộn nữa.
You must not be late for class anymore.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây