到底
行
HSK 2
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "到底" (dàodǐ) mang nghĩa "Cuối cùng, rốt cuộc", kết hợp bởi 到 (dào - đáo): "đến" + 底 (dǐ - để): "đáy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi. • Chữ 底: Nền tảng thấp nhất (氐) nằm nâng đỡ toàn bộ ngôi nhà rộng (广) từ bên dưới chính là phần cuối cùng, phần đáy (底).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 到底
Định nghĩa (3)
1
phó từ (nghi vấn, nhấn mạnh)
Nghĩa:rốt cuộc, rốt cục, tóm lại là... (dùng trong câu hỏi để nhấn mạnh sự truy vấn/thắc mắc).
Ví dụ (5)
你到底想不想去?
Rốt cuộc là bạn có muốn đi hay không?
Do you actually want to go or not?
这到底是怎么回事?
Chuyện này rốt cuộc là như thế nào vậy?
What on earth is going on here?
他到底在哪儿呢?
Anh ấy rốt cuộc đang ở cái chỗ nào thế?
Where on earth is he?
你到底在找什么东西?
Rốt cuộc là bạn đang tìm cái đồ vật gì vậy?
What on earth are you looking for?
这到底是谁的错?
Đây rốt cuộc là lỗi của ai?
Whose fault is this, after all?
2
cụm động từ / phó từ (kiên trì)
Nghĩa:đến cùng (làm việc gì đó kiên trì đến khi kết thúc).
Ví dụ (5)
我们要坚持到底。
Chúng ta phải kiên trì đến cùng.
We must carry on to the end.
无论如何,我要干到底。
Bất luận thế nào, tôi cũng phải làm cho tới cùng.
No matter what, I'm going to see it through to the end.
将革命进行到底。
Đưa cuộc cách mạng tiến hành đến cùng.
Carry the revolution through to the end.
一定要把这个问题查到底。
Nhất định phải điều tra vấn đề này đến cùng.
We must get to the bottom of this issue.
不管多难,都要走到底。
Cho dù khó khăn thế nào, cũng phải đi đến cùng.
No matter how hard it is, we must see it through to the end.
3
phó từ (after, all)
Nghĩa:dù sao (cũng), suy cho cùng (dùng để nhấn mạnh lý do căn bản).
Ví dụ (5)
他到底是个孩子,别怪他。
Nó dù sao cũng chỉ là một đứa trẻ, đừng trách nó.
He is, after all, just a child, so don't blame him.
到底是大公司,待遇就是好。
Suy cho cùng là công ty lớn, đãi ngộ đúng là tốt thật.
It is, after all, a big company, so the benefits are naturally good.
到底是老手,做事很熟练。
Dù sao cũng là người lão luyện, làm việc rất thành thạo.
He is, after all, an old hand, so he works very skillfully.
这到底是北京,冬天特别冷。
Đây dù sao cũng là Bắc Kinh, mùa đông lạnh kinh khủng.
This is, after all, Beijing, so it's especially cold in winter.
到底是一家人,不用这么客气。
Suy cho cùng là người một nhà, không cần khách sáo như vậy.
We are, after all, one family, so there's no need to be so polite.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây