说到底
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "说到底" (shuōdàodǐ) mang nghĩa "nói đến cùng, xét cho cùng", kết hợp bởi 说 (shuō / shuì / yuè - thuyết): "nói" + 到 (dào - đáo): "đến" + 底 (dǐ - để): "đáy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 说: Dùng lời nói (讠) để bày tỏ niềm vui và trao đổi (兑) tâm tư với mọi người xung quanh chính là hành động nói, phát biểu (说). • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi. • Chữ 底: Nền tảng thấp nhất (氐) nằm nâng đỡ toàn bộ ngôi nhà rộng (广) từ bên dưới chính là phần cuối cùng, phần đáy (底).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 说到底
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:nói đến cùng, xét cho cùng
Ví dụ (5)
说到底,这都是他自己的错。
Xét cho cùng, đây đều là lỗi của chính anh ta.
When all is said and done, this is all his own fault.
这个问题说到底就是一个钱的问题。
Vấn đề này nói đến cùng thì cũng chỉ là vấn đề tiền bạc.
At the end of the day, this issue is simply a matter of money.
成功说到底还是需要个人的努力。
Thành công xét cho cùng vẫn cần sự nỗ lực của cá nhân.
In the end, success still requires personal effort.
他们之间的矛盾,说到底是因为缺乏沟通。
Mâu thuẫn giữa họ, xét cho cùng là do thiếu sự giao tiếp.
At the end of the day, the conflict between them comes down to a lack of communication.
说到底,健康才是最重要的。
Nói đến cùng, sức khỏe mới là điều quan trọng nhất.
When all is said and done, health is the most important thing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây