嫌疑人
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "嫌疑人" (xiányírén) mang nghĩa "Nghi phạm", kết hợp bởi 嫌 (xián - hiềm): "ghét bỏ" + 疑 (yí - nghi): "Nghi ngờ" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 嫌: Cô gái (女) trong lòng ôm giữ cùng lúc hai mối băn khoăn (兼) nên sinh ra tâm lý kén chọn, ghét bỏ và nghi ngờ (嫌). • Chữ 疑: Người cầm thìa (匕) và mũi tên (矢) đứng ngập ngừng giữa đường, bàn chân (疋) chưa biết bước về đâu vì trong lòng còn đầy nghi ngờ, hoài nghi (疑). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 嫌疑人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nghi phạm
Ví dụ (3)
警察逮捕了一名嫌疑人。
Cảnh sát đã bắt một nghi phạm.
The police arrested a suspect.
嫌疑人否认了指控。
Nghi phạm phủ nhận cáo buộc.
The suspect denied the charges.
法官要求嫌疑人出庭。
Thẩm phán yêu cầu nghi phạm ra tòa.
The judge required the suspect to appear in court.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây