怀疑
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "怀疑" (huáiyí) mang nghĩa "nghi ngờ", kết hợp bởi 怀 (huái - hoài): "Ôm ấp" + 疑 (yí - nghi): "Nghi ngờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 怀: Trái tim (忄) luôn ôm ấp nỗi niềm không nỡ buông rời (不), giữ mãi trong lòng sự hoài niệm và yêu thương (怀). • Chữ 疑: Người cầm thìa (匕) và mũi tên (矢) đứng ngập ngừng giữa đường, bàn chân (疋) chưa biết bước về đâu vì trong lòng còn đầy nghi ngờ, hoài nghi (疑).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 怀疑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hoài nghi, nghi ngờ, ngờ vực.
Ví dụ (5)
我怀疑他对我说谎了。
Tôi nghi ngờ anh ấy đã nói dối tôi.
I suspect he lied to me.
警察怀疑他是小偷。
Cảnh sát nghi ngờ hắn ta là kẻ trộm.
The police suspect that he is a thief.
不要怀疑自己的能力。
Đừng nghi ngờ khả năng của bản thân.
Don't doubt your own abilities.
大家都有点儿怀疑这个计划是否可行。
Mọi người đều hơi hoài nghi liệu kế hoạch này có khả thi không.
Everyone is a little doubtful about whether this plan is feasible.
他的态度让我产生了怀疑。
Thái độ của anh ấy khiến tôi nảy sinh nghi ngờ.
His attitude made me suspicious.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây