怀孕
HSK7-9
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "怀孕" (huáiyùn) mang nghĩa "Có thai", kết hợp bởi 怀 (huái - hoài): "Ôm ấp" + 孕 (yùn - dựng): "thai nghén". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 怀: Trái tim (忄) luôn ôm ấp nỗi niềm không nỡ buông rời (不), giữ mãi trong lòng sự hoài niệm và yêu thương (怀). • Chữ 孕: Người mẹ mang tấm thân cong tròn (乃) ôm ấp và nuôi dưỡng đứa con nhỏ (子) đang lớn dần bên trong bụng là đang thai nghén (孕).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 怀孕
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mang thai, có bầu, có chửa.
Ví dụ (5)
她怀孕已经三个月了。
Cô ấy đã mang thai được 3 tháng rồi.
She is three months pregnant.
怀孕期间要注意营养。
Trong thời gian mang thai phải chú ý dinh dưỡng.
You need to pay attention to nutrition during pregnancy.
听说你怀孕了,恭喜恭喜!
Nghe nói bạn có bầu rồi, chúc mừng chúc mừng!
I heard you're pregnant—congratulations!
怀孕的反应让她很难受。
Phản ứng thai nghén khiến cô ấy rất khó chịu.
The symptoms of pregnancy made her feel very uncomfortable.
她在怀孕的时候还坚持工作。
Lúc mang thai cô ấy vẫn kiên trì làm việc.
She kept working even while she was pregnant.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây