孕育
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "孕育" (yùnyù) mang nghĩa "thai nghén", kết hợp bởi 孕 (yùn - dựng): "thai nghén" + 育 (yù / yō - dục): "Nuôi dưỡng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 孕: Người mẹ mang tấm thân cong tròn (乃) ôm ấp và nuôi dưỡng đứa con nhỏ (子) đang lớn dần bên trong bụng là đang thai nghén (孕). • Chữ 育: Đứa trẻ mới chào đời (云) được chăm bẵm từng miếng thịt và dòng sữa (⺼) để nuôi dưỡng nên người (育).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 孕育
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thai nghén, ấp ủ, nuôi dưỡng, sản sinh (sự sống, văn hóa, bão tố).
Ví dụ (5)
黄河是孕育中华文明的摇篮。
Sông Hoàng Hà là cái nôi nuôi dưỡng (sản sinh) ra văn minh Trung Hoa.
The Yellow River is the cradle of Chinese civilization.
海洋孕育了地球上最早的生命。
Đại dương đã sản sinh (nuôi dưỡng) ra những sự sống sớm nhất trên Trái Đất.
The oceans gave birth to the earliest life on Earth.
这片肥沃的土地孕育着无限的生机。
Mảnh đất màu mỡ này đang ấp ủ (ẩn chứa) sức sống vô hạn.
This fertile land teems with boundless vitality.
乌云密布,天空中正在孕育着一场暴风雨。
Mây đen dày đặc, trên bầu trời đang ấp ủ (sắp nổ ra) một trận bão tố.
Dark clouds are gathering, and a storm is brewing in the sky.
伟大的时代往往孕育出伟大的思想家。
Thời đại vĩ đại thường sản sinh ra những nhà tư tưởng vĩ đại.
Great eras often give rise to great thinkers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây