体育教育
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "体育教育" (tǐyù jiàoyù) nghĩa là "Thể dục", ghép bởi: 体 (tǐ): cơ thể + 育 (yù / yō): Nuôi dưỡng + 教 (jiāo): dạy + 育 (yù / yō): Nuôi dưỡng.
Thành phần cấu tạo
体育教育
Thể dục
亻
本
云
⺼
孝
攵
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thể dục
Ví dụ (3)
体育教育能增强学生体质。
Giáo dục thể chất có thể tăng cường thể lực học sinh.
Physical education can improve students' physical fitness.
学校重视体育教育。
Trường coi trọng giáo dục thể chất.
The school places great importance on physical education.
体育教育课在运动场上进行。
Giờ thể dục diễn ra trên sân vận động.
Physical education class takes place on the sports field.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây