体育馆
个
HSK 2
Danh từ
Gợi nhớ
Tòa nhà rộng lớn phục vụ cộng đồng (馆: có bộ Thực 饣 và chữ Quan 官) được xây dựng để con người rèn luyện cơ thể gốc rễ (体: người 亻 và gốc 本) và bồi dưỡng sức khỏe dẻo dai (育: nuôi nấng cơ bắp ⺼) chính là "nhà thi đấu, phòng thể dục" (体育馆).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhà thi đấu, cung thể thao, phòng tập thể dục lớn (thường là tòa nhà trong nhà).
Ví dụ (5)
我们下午去体育馆打球吧。
Buổi chiều chúng ta đến nhà thi đấu chơi bóng đi.
Let's go to the gym this afternoon to play ball.
这个体育馆非常大,可以容纳几千人。
Nhà thi đấu này rất lớn, có thể chứa vài nghìn người.
This gym is very large and can hold several thousand people.
学校的体育馆几点开门?
Nhà thi đấu của trường mở cửa lúc mấy giờ?
What time does the school gym open?
我在体育馆门口等你。
Tôi đợi bạn ở cổng nhà thi đấu.
I'll wait for you at the entrance of the gym.
这周六体育馆有篮球比赛。
Thứ Bảy tuần này nhà thi đấu có trận đấu bóng rổ.
There will be a basketball game at the gym this Saturday.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây