ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
身体
shēntǐ
cơ thể, thân thể (phần xác thịt).
Hán việt: thân thể
具, 个
HSK 1
Danh từ

Gợi nhớ

Hình hài vóc dáng (身: thân) chính là phần gốc rễ cốt lõi nhất (本: bản) của mỗi con người (体: thể - gồm bộ Nhân 亻 và chữ Bản 本), vì vậy "cơ thể, sức khỏe" (身体) luôn là vốn quý nhất.

Thành phần cấu tạo

身体
shēntǐ
cơ thể, sức khỏe
身
shēn • thân
thân
身
Bộ Thân
Thân mình, vóc dáng
体
tǐ • thể
cơ thể
亻
Bộ Nhân đứng
Con người
本
Chữ Bản
Cội rễ, nền tảng gốc

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
danh từ
Nghĩa:cơ thể, thân thể (phần xác thịt).
Ví dụ (5)
yùndòng运动duì对shēntǐ身体yǒu有hǎochu好处。
Vận động có lợi cho cơ thể.
Exercise is good for the body.
tā他shēntǐ身体hěn很qiángzhuàng强壮。
Cơ thể (thân hình) anh ấy rất cường tráng.
He has a strong body.
jiǎnchá检查shēntǐ身体。
Kiểm tra cơ thể (khám sức khỏe).
Get a physical examination.
wǒ我juéde觉得shēntǐ身体fā发lěng冷。
Tôi cảm thấy người (cơ thể) ớn lạnh.
I feel chilly.
suízhe随着yīnyuè音乐yáobǎi摇摆shēntǐ身体。
Đung đưa cơ thể theo tiếng nhạc.
Sway your body to the music.
2
danh từ
Nghĩa:sức khỏe (dùng trong thăm hỏi).
Ví dụ (5)
zhùnín祝您shēntǐ身体jiànkāng健康!
Chúc ông dồi dào sức khỏe (thân thể khỏe mạnh)!
Wish you good health!
nǐ你bàba爸爸shēntǐ身体hǎo好ma吗?
Bố bạn có khỏe không (Sức khỏe bố bạn tốt không)?
How is your father's health?
zuìjìn最近gōngzuò工作tài太lèi累,yào要zhùyì注意shēntǐ身体。
Dạo này công việc mệt quá, phải chú ý giữ gìn sức khỏe.
Work has been too tiring lately, so take care of yourself.
tā他shēntǐ身体bú不tài太shūfu舒服。
Sức khỏe anh ấy không được thoải mái lắm (Hơi mệt, ốm).
He is not feeling very well.
duō多bǎozhòng保重shēntǐ身体。
Hãy bảo trọng sức khỏe.
Take good care of yourself.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây