ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
身体健康
shēntǐjiànkāng
sức khỏe thể chất
Hán việt: thân thể kiện khang
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "身体健康" (shēntǐjiànkāng) nghĩa là "sức khỏe thể chất", ghép bởi: 身 (shēn): thân + 体 (tǐ): cơ thể + 健 (jiàn): khỏe mạnh + 康 (kāng): khỏe mạnh.

Thành phần cấu tạo

身体健康
shēntǐjiànkāng
sức khỏe thể chất
身
亻
本
建
广
隶

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:sức khỏe thể chất
Ví dụ (3)
zhù祝nǐ你shēntǐ身体jiànkāng健康。
Chúc bạn sức khỏe dồi dào.
Wishing you good health.
yùndòng运动yǒuzhùyú有助于shēntǐ身体jiànkāng健康。
Vận động có ích cho sức khỏe cơ thể.
Exercise is beneficial to physical health.
shēntǐ身体jiànkāng健康bǐ比shénme什么dōu都zhòngyào重要。
Sức khỏe quan trọng hơn mọi thứ.
Good health is more important than anything else.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây