身体健康
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "身体健康" (shēntǐjiànkāng) nghĩa là "sức khỏe thể chất", ghép bởi: 身 (shēn): thân + 体 (tǐ): cơ thể + 健 (jiàn): khỏe mạnh + 康 (kāng): khỏe mạnh.
Thành phần cấu tạo
身体健康
sức khỏe thể chất
身
亻
本
建
广
隶
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:sức khỏe thể chất
Ví dụ (3)
祝你身体健康。
Chúc bạn sức khỏe dồi dào.
Wishing you good health.
运动有助于身体健康。
Vận động có ích cho sức khỏe cơ thể.
Exercise is beneficial to physical health.
身体健康比什么都重要。
Sức khỏe quan trọng hơn mọi thứ.
Good health is more important than anything else.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây