身
ノ丨フ一一一ノ
7
本
HSK 2
Danh từ
Gợi nhớ
Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể.
Thành phần cấu tạo
身
thân, cơ thể
身
Bộ Thân
Hình thân người mang thai
Hình ảnh:

Thông tin lượng từ
身
Dùng cho bộ quần áo mặc trên người, hoặc những thứ phủ khắp cơ thể, phẩm chất và tài năng hội tụ ở một người (như bùn đất, vết sẹo, võ nghệ, bản lĩnh).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 身 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

一身打扮
Một kiểu ăn mặc

一身民族服装
Một bộ trang phục dân tộc

一身衣服
Một bộ quần áo

一身旗袍
Một bộ sườn xám

一身制服
Một bộ đồng phục

一身土
Đầy bụi đất trên người

一身肌肉
Cơ bắp đầy mình

一身正气
Chính khí đầy mình

一身力气
Sức lực dồi dào

一身本领
Bản lĩnh đầy mình

一身疤
Đầy sẹo trên người

一身水
Ướt sũng cả người

一身功夫
Võ nghệ đầy mình
Từ ghép (32)
Từ đồng âm (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:thân, mình, cơ thể (phần thân thể vật lý).
Ví dụ (5)
转过身去。
Quay người (quay thân) lại đằng kia.
Turn around.
他身上没带钱。
Trên người anh ấy không mang theo tiền.
He didn't have any money on him.
全身都湿透了。
Toàn thân đều ướt sũng rồi.
His whole body was soaked through.
这件衣服穿在身很舒服。
Bộ quần áo này mặc lên người rất thoải mái.
This piece of clothing feels very comfortable on the body.
由于生病,身子很弱。
Do bị ốm, cơ thể (thân mình) rất yếu.
Because of illness, he is very weak.
2
danh từ (identity, life)
Nghĩa:thân phận, đời, tư cách, bản thân.
Ví dụ (5)
他出身贫农。
Anh ấy xuất thân từ bần nông.
He comes from a poor peasant family.
这是我的身份证。
Đây là chứng minh thư (thẻ căn cước) của tôi.
This is my ID card.
他还单身。
Anh ấy vẫn còn độc thân (một mình).
He is still single.
设身处地为别人着想。
Đặt mình vào hoàn cảnh người khác để suy nghĩ.
Put yourself in someone else's shoes.
这对他来说是切身利益。
Đối với anh ấy đây là lợi ích sát sườn (thiết thân).
This concerns his vital interests.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây