身份证
张
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "身份证" (shēnfènzhèng) mang nghĩa "chứng minh nhân dân", kết hợp bởi 身 (shēn - thân): "thân" + 份 (fèn - phần): "phần" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể. • Chữ 份: Mỗi người (亻) được chia đều (分) một phần công việc và quyền lợi riêng biệt gọi là một phần, một suất (份). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chứng minh nhân dân
Ví dụ (3)
请出示你的身份证。
Vui lòng xuất trình chứng minh nhân dân của bạn.
Please show your ID card.
我把身份证忘在家里了。
Tôi để quên chứng minh nhân dân ở nhà.
I left my ID card at home.
办理手续需要身份证。
Làm thủ tục cần chứng minh nhân dân.
An ID card is required to complete the procedures.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây