身份证件
—
Gợi nhớ
Từ "身份证件" (Shēnfèn zhèngjiàn) mang nghĩa "Giấy tờ tùy thân", kết hợp bởi 身 (shēn - thân): "thân" + 份 (fèn - phần): "phần" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ" + 件 (jiàn - kiện): "Cái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể. • Chữ 份: Mỗi người (亻) được chia đều (分) một phần công việc và quyền lợi riêng biệt gọi là một phần, một suất (份). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证. • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 身份证件
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giấy tờ tùy thân
Ví dụ (2)
办理登机手续时必须出示有效的身份证件。
Khi làm thủ tục lên máy bay bắt buộc phải xuất trình giấy tờ tùy thân có hiệu lực.
You must present a valid ID document when checking in for a flight.
请保管好您的身份证件,谨防丢失。
Xin vui lòng bảo quản tốt giấy tờ tùy thân của bạn, đề phòng bị mất.
Please keep your ID documents safe and guard against losing them.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây