ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
肌肉 (đã lặp lại)
jīròu
Bắp thịt, cơ
Hán việt: cơ nhục
HSK1
—

Gợi nhớ

Từ "肌肉 (đã lặp lại)" (jīròu) nghĩa là "Bắp thịt, cơ", ghép bởi: 肌 (jī): cơ bắp + 肉 (ròu): Thịt.

Thành phần cấu tạo

肌肉 (đã lặp lại)
jīròu
Bắp thịt, cơ
⺼
几
肉

Hình ảnh:

Phân tích từ 肌肉 (đã lặp lại)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bắp thịt, cơ
Ví dụ (3)
yùndòng运动hòu后jīròu肌肉yǒudiǎn有点suān酸。
Sau khi vận động, cơ hơi mỏi.
My muscles are a bit sore after exercising.
tā他měitiān每天duànliàn锻炼jīròu肌肉。
Anh ấy rèn luyện cơ bắp mỗi ngày.
He works out his muscles every day.
jīròu肌肉xūyào需要shíjiān时间huīfù恢复。
Cơ bắp cần thời gian để hồi phục.
Muscles need time to recover.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây