ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
身份
shēnfèn
thân phận, danh tính, tư cách, địa vị, thân thế.
Hán việt: thân phần
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "身份" (shēnfèn) mang nghĩa "Thân phận, danh tính", kết hợp bởi 身 (shēn - thân): "thân" + 份 (fèn - phần): "phần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể. • Chữ 份: Mỗi người (亻) được chia đều (分) một phần công việc và quyền lợi riêng biệt gọi là một phần, một suất (份).

Thành phần cấu tạo

身份
shēnfèn
Thân phận, danh tính
身
shēn • thân
thân
身
Bộ Thân
Hình thân người mang thai
份
fèn • phần
phần
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
分
Phân
Chia / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:thân phận, danh tính, tư cách, địa vị, thân thế.
Ví dụ (5)
qǐng请chūshì出示nín您de的shēnfènzhèng身份证。
Vui lòng xuất trình chứng minh thư (căn cước) của bạn.
Please show your ID card.
zài在zhè这gè个ànjiàn案件zhōng中,tā他de的shēnfèn身份hěn很tèshū特殊。
Trong vụ án này, thân phận của anh ta rất đặc biệt.
In this case, his identity is very special.
zhùyì注意nǐ你de的shēnfèn身份,búyào不要shuō说zhè这zhǒng种cū粗huà话。
Chú ý địa vị (tư cách) của bạn, đừng nói những lời thô tục như thế.
Be mindful of your status; don't use such foul language.
wǒ我yǐ以péngyou朋友de的shēnfèn身份gěi给nǐ你yí一gè个jiànyì建议。
Tôi lấy tư cách là một người bạn để cho bạn một lời khuyên.
As a friend, I'd like to give you some advice.
jǐngfāng警方zhèngzài正在quèrèn确认sǐ死zhě者de的shēnfèn身份。
Cảnh sát đang xác nhận danh tính của người đã khuất.
The police are confirming the identity of the deceased.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây