身份核验
—
Gợi nhớ
Từ "身份核验" (shēnfèn héyàn) mang nghĩa "Xác minh danh tính", kết hợp bởi 身 (shēn - thân): "thân" + 份 (fèn - phần): "phần" + 核 (hé - hạch): "Hạt nhân" + 验 (yàn - nghiệm): "Kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể. • Chữ 份: Mỗi người (亻) được chia đều (分) một phần công việc và quyền lợi riêng biệt gọi là một phần, một suất (份). • Chữ 核: Bên trong lớp vỏ gỗ (木) cứng rắn được khắc dấu (亥) bảo vệ kỹ lưỡng ở giữa chính là phần lõi, hạt nhân (核). • Chữ 验: Người xưa phải đích thân xem xét kỹ lưỡng (佥) từng con ngựa (马) chạy thử trên đường để kiểm tra và xác minh thực lực (验).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 身份核验
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Xác minh danh tính
Ví dụ (3)
用户在开通支付功能前需要通过身份核验。
Người dùng cần thông qua xác minh danh tính trước khi kích hoạt chức năng thanh toán.
Users must pass identity verification before activating the payment feature.
系统采用人脸识别技术来进行快速身份核验。
Hệ thống áp dụng công nghệ nhận diện khuôn mặt để tiến hành xác minh danh tính nhanh chóng.
The system uses facial recognition technology for rapid identity verification.
严格的身份核验是保障账号资产安全的重要防线。
Xác minh danh tính nghiêm ngặt là phòng tuyến quan trọng để bảo vệ an toàn tài sản tài khoản.
Strict identity verification is an important line of defense to safeguard account and asset security.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây