身材
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "身材" (shēncái) mang nghĩa "dáng người", kết hợp bởi 身 (shēn - thân): "thân" + 材 (cái - tài): "Vật liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể. • Chữ 材: Thân cây gỗ (木) có cốt lõi tốt và giá trị sử dụng (才) được người thợ tuyển chọn làm nguyên liệu, vật liệu xây dựng (材).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 身材
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vóc dáng, dáng người, thân hình.
Ví dụ (5)
为了保持身材,她每天都去健身房。
Để giữ gìn vóc dáng, cô ấy ngày nào cũng đến phòng gym.
To stay in shape, she goes to the gym every day.
这位模特的身材非常好,令人羡慕。
Vóc dáng của người mẫu này rất đẹp, khiến người ta ngưỡng mộ.
This model has a great figure, which is enviable.
他身材高大,站在人群中很显眼。
Dáng người anh ấy cao lớn, đứng trong đám đông rất nổi bật.
He is tall and well-built, so he stands out in a crowd.
这件衣服很显身材。
Bộ quần áo này rất tôn dáng.
This outfit really shows off your figure.
由于生病,他的身材变得很消瘦。
Do bị bệnh, vóc dáng anh ấy trở nên gầy gò.
Because of his illness, he became very thin.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây