审
丶丶フ丨フ一一丨
8
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ
Dưới mái công đường (宀), từng lời khai trình (申) đều được quan tòa xem xét kỹ lưỡng để thẩm tra, xét xử (审).
Thành phần cấu tạo
审
xét xử, kiểm tra
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
申
Thân
Xin / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xét xử, kiểm tra
Ví dụ (5)
这份文件需要仔细审查。
Tài liệu này cần được kiểm tra kỹ lưỡng.
This document needs to be carefully reviewed.
法院明天将对这起案件进行审判。
Tòa án sẽ tiến hành xét xử vụ án này vào ngày mai.
The court will try this case tomorrow.
警察正在审问嫌疑犯。
Cảnh sát đang thẩm vấn nghi phạm.
The police are interrogating the suspect.
你的申请已经通过了审核。
Đơn đăng ký của bạn đã được kiểm duyệt thông qua.
Your application has already been approved after review.
我们需要重新审视这个问题。
Chúng ta cần phải xem xét lại vấn đề này.
We need to reexamine this issue.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây