审计
—
Gợi nhớ
Từ "审计" (shěnjì) mang nghĩa "Kiểm toán", kết hợp bởi 审 (shěn - thẩm): "xét xử" + 计 (jì - kế): "Kế hoạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 审: Dưới mái công đường (宀), từng lời khai trình (申) đều được quan tòa xem xét kỹ lưỡng để thẩm tra, xét xử (审). • Chữ 计: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thấu đáo đủ mười (十) phương án vẹn toàn trước khi bắt tay vào làm chính là lập mưu, kế hoạch (计).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 审计
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kiểm toán
Ví dụ (3)
会计师事务所每年年初都会对上市公司的年度财务报表进行独立审计。
Công ty kiểm toán vào đầu mỗi năm đều tiến hành kiểm toán độc lập đối với báo cáo tài chính thường niên của các công ty niêm yết.
At the beginning of each year, the accounting firm conducts an independent audit of the listed company's annual financial statements.
内部审计部门在例行检查中提出了几项优化采购审批流程的建议。
Bộ phận kiểm toán nội bộ trong đợt kiểm tra định kỳ đã đưa ra một số kiến nghị tối ưu hóa quy trình phê duyệt thu mua.
During a routine inspection, the internal audit department put forward several suggestions to optimize the procurement approval process.
这笔政府专项补贴资金的使用情况必须接受严格的专项审计。
Tình hình sử dụng khoản vốn trợ cấp chuyên đề này của chính phủ bắt buộc phải chịu sự kiểm toán chuyên đề nghiêm ngặt.
The use of these special government subsidy funds must undergo a strict special audit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây