审计长
—
Gợi nhớ
Từ "审计长" (shěnjì zhǎng) mang nghĩa "Kiểm toán trưởng", kết hợp bởi 审 (shěn - thẩm): "xét xử" + 计 (jì - kế): "Kế hoạch" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 审: Dưới mái công đường (宀), từng lời khai trình (申) đều được quan tòa xem xét kỹ lưỡng để thẩm tra, xét xử (审). • Chữ 计: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thấu đáo đủ mười (十) phương án vẹn toàn trước khi bắt tay vào làm chính là lập mưu, kế hoạch (计). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 审计长
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kiểm toán trưởng
Ví dụ (3)
负责该项目的审计长具备丰富的行业经验,能够高效处理各类突发问题。
Kiểm toán trưởng phụ trách dự án này có kinh nghiệm phong phú trong ngành, có thể xử lý hiệu quả các vấn đề phát sinh.
The chief auditor in charge of this project has extensive industry experience and can efficiently handle various unexpected issues.
在每周的部门例会上,审计长都会详细汇报当前的工作进度与重点事项。
Trong cuộc họp định kỳ hằng tuần của bộ phận, kiểm toán trưởng đều báo cáo chi tiết tiến độ công việc hiện tại và các hạng mục trọng tâm.
At the weekly department meeting, the chief auditor always reports in detail on the current work progress and key priorities.
公司为新入职的审计长安排了系统的岗位培训,帮助其快速熟悉业务流程。
Công ty đã sắp xếp chương trình đào tạo nghiệp vụ bài bản cho kiểm toán trưởng mới nhận việc để giúp họ nhanh chóng làm quen với quy trình.
The company arranged systematic on-the-job training for the newly hired chief auditor to help them quickly become familiar with the business processes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây