审计报告
—
Gợi nhớ
Từ "审计报告" (shěnjì bàogào) mang nghĩa "Báo cáo kiểm toán", kết hợp bởi 审 (shěn - thẩm): "xét xử" + 计 (jì - kế): "Kế hoạch" + 报 (bào - báo): "báo" + 告 (gào - cáo): "thông báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 审: Dưới mái công đường (宀), từng lời khai trình (申) đều được quan tòa xem xét kỹ lưỡng để thẩm tra, xét xử (审). • Chữ 计: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thấu đáo đủ mười (十) phương án vẹn toàn trước khi bắt tay vào làm chính là lập mưu, kế hoạch (计). • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告).
Thành phần cấu tạo
审计报告
Báo cáo kiểm toán
Phân tích từ 审计报告
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Báo cáo kiểm toán
Ví dụ (3)
财务部正在分析审计报告。
Phòng tài vụ đang phân tích báo cáo kiểm toán.
The finance department is analyzing the audit report.
报表里需要列出审计报告。
Trong báo cáo cần liệt kê báo cáo kiểm toán.
The audit report needs to be listed in the statement.
审计报告需要经理确认。
Báo cáo kiểm toán cần quản lý xác nhận.
The audit report requires the manager's confirmation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây