回报
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Nhận được ân tình rồi quay trở lại (回 - hồi: 囗, 口), dùng đôi bàn tay (扌) trao gửi tấm lòng đáp trả (𠬝) xứng đáng (报 - báo), ấy chính là sự "báo đáp" (回报) trọn vẹn nghĩa tình.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 回报
Từ ghép (5)
Định nghĩa (3)
1
động từ
Nghĩa:báo đáp, đền đáp (công ơn, tình cảm).
Ví dụ (5)
我要努力工作,回报父母的养育之恩。
Tôi phải nỗ lực làm việc để báo đáp công ơn nuôi dưỡng của cha mẹ.
I will work hard to repay my parents for raising me.
他为公司做出了很大贡献,却不求回报。
Anh ấy đã cống hiến rất lớn cho công ty nhưng lại không cầu báo đáp.
He made a great contribution to the company without asking for anything in return.
爱是需要互相回报的。
Tình yêu cần có sự đền đáp từ cả hai phía (có đi có lại).
Love needs to be reciprocated.
我们要懂得感恩和回报社会。
Chúng ta phải biết ơn và đền đáp xã hội.
We should learn to be grateful and give back to society.
这是我对你的一点儿回报,请收下。
Đây là chút đền đáp của tôi dành cho bạn, xin hãy nhận lấy.
This is a small token of my appreciation to you—please accept it.
2
danh từ / động từ
Nghĩa:lợi nhuận, sự hoàn trả, kết quả thu về (trong đầu tư, kinh doanh).
Ví dụ (5)
这项投资的回报率很高。
Tỷ lệ lợi nhuận (hoàn vốn) của khoản đầu tư này rất cao.
This investment has a very high rate of return.
高风险往往伴随着高回报。
Rủi ro cao thường đi kèm với lợi nhuận cao.
High risk often comes with high returns.
你的努力终于有了回报。
Sự nỗ lực của bạn cuối cùng cũng đã có kết quả (sự đền đáp).
Your hard work has finally paid off.
这是一个长期投资,短期内看不到回报。
Đây là khoản đầu tư dài hạn, trong ngắn hạn không nhìn thấy lợi nhuận.
This is a long-term investment, and you won't see returns in the short term.
得到丰厚的回报。
Nhận được sự báo đáp (lợi nhuận) hậu hĩnh.
Receive generous returns.
3
động từ
Nghĩa:báo cáo lại (kết quả nhiệm vụ - ít dùng hơn nghĩa trên).
Ví dụ (1)
任务完成后,请立即向总部回报。
Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, xin hãy báo cáo lại ngay cho tổng bộ.
After completing the task, please report back to headquarters immediately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây