审计日志
—
Gợi nhớ
Từ "审计日志" (shěnjì rìzhì) mang nghĩa "Nhật ký kiểm toán", kết hợp bởi 审 (shěn - thẩm): "xét xử" + 计 (jì - kế): "Kế hoạch" + 日 (rì - nhật): "ngày" + 志 (zhì - chí): "Ý chí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 审: Dưới mái công đường (宀), từng lời khai trình (申) đều được quan tòa xem xét kỹ lưỡng để thẩm tra, xét xử (审). • Chữ 计: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thấu đáo đủ mười (十) phương án vẹn toàn trước khi bắt tay vào làm chính là lập mưu, kế hoạch (计). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 志: Trái tim (心) của bậc kẻ sĩ (士) luôn kiên định hướng về mục tiêu cao đẹp đã chọn, đó chính là hoài bão và ý chí (志).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 审计日志
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhật ký kiểm toán
Ví dụ (3)
任何对数据库的修改操作都必须被记录在审计日志中。
Bất kỳ thao tác sửa đổi nào đối với cơ sở dữ liệu đều bắt buộc phải được ghi lại trong nhật ký kiểm toán.
Any modification operation on the database must be recorded in the audit log.
安全人员通过分析审计日志成功锁定了发起异常请求的账号。
Nhân viên an ninh thông qua phân tích nhật ký kiểm toán đã khóa thành công tài khoản phát ra yêu cầu bất thường.
Security personnel successfully identified the account that initiated the abnormal request by analyzing the audit logs.
审计日志具有只读属性,即使是系统管理员也不能随意删除。
Nhật ký kiểm toán có thuộc tính chỉ đọc, ngay cả quản trị viên hệ thống cũng không thể tùy ý xóa bỏ.
Audit logs are read-only, and even system administrators cannot delete them at will.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây