审查
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "审查" (shěnchá) mang nghĩa "thẩm tra", kết hợp bởi 审 (shěn - thẩm): "xét xử" + 查 (chá - tra): "kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 审: Dưới mái công đường (宀), từng lời khai trình (申) đều được quan tòa xem xét kỹ lưỡng để thẩm tra, xét xử (审). • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 审查
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thẩm tra, xét duyệt, kiểm duyệt, rà soát, xem xét kỹ.
Ví dụ (5)
这部电影正在接受严格的审查。
Bộ phim này đang trải qua quá trình kiểm duyệt nghiêm ngặt.
This film is undergoing strict censorship.
你的申请材料已经通过了初步审查。
Hồ sơ xin phép của bạn đã thông qua vòng xét duyệt sơ bộ.
Your application materials have passed the preliminary review.
公司将对所有员工的背景进行审查。
Công ty sẽ tiến hành thẩm tra lý lịch (background check) đối với tất cả nhân viên.
The company will conduct background checks on all employees.
该项目因预算问题正在重新审查中。
Dự án đó đang trong quá trình rà soát lại do vấn đề ngân sách.
The project is under review due to budget issues.
任何出版物在发行前都要经过内容审查。
Bất kỳ ấn phẩm nào trước khi phát hành đều phải qua kiểm duyệt nội dung.
All publications must undergo content review before release.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây