合规审查
—
Gợi nhớ
Từ "合规审查" (héguī shěnchá) mang nghĩa "Thẩm định tuân thủ pháp lý", kết hợp bởi 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 规 (guī - quy): "quy tắc" + 审 (shěn - thẩm): "xét xử" + 查 (chá - tra): "kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 规: Người trưởng thành (夫) dùng đôi mắt quan sát (见) kỹ lưỡng mọi việc để đặt ra khuôn mẫu và phép tắc, quy tắc (规). • Chữ 审: Dưới mái công đường (宀), từng lời khai trình (申) đều được quan tòa xem xét kỹ lưỡng để thẩm tra, xét xử (审). • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 合规审查
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thẩm định tuân thủ pháp lý
Ví dụ (5)
法务部正在对公司的新项目进行合规审查。
Bộ phận pháp chế đang tiến hành thẩm định tuân thủ pháp lý đối với dự án mới của công ty.
The legal department is conducting a compliance review of the company's new project.
合规审查能有效降低企业运营中的法律风险。
Thẩm định tuân thủ pháp lý có thể giảm thiểu rủi ro pháp lý trong hoạt động của doanh nghiệp một cách hiệu quả.
Compliance reviews can effectively reduce legal risks in corporate operations.
在合同签署之前,必须通过法务合规审查。
Trước khi ký kết hợp đồng, bắt buộc phải thông qua sự thẩm định tuân thủ pháp lý của bộ phận pháp chế.
Before a contract is signed, it must pass a legal compliance review.
所有新理财产品在发布前都必须经过合规审查。
Tất cả các sản phẩm quản lý tài chính mới trước khi phát hành đều phải qua rà soát tính tuân thủ.
All new wealth management products must undergo a compliance review before being launched.
合规部门正在对该笔海外投资项目进行严格的合规审查。
Bộ phận tuân thủ đang tiến hành rà soát tính tuân thủ nghiêm ngặt đối với dự án đầu tư nước ngoài này.
The compliance department is conducting a strict compliance review of this overseas investment project.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây